half past
/hæf pæst/Danh từ
- Ba mươi phút trôi qua bất kỳ giờ nào.Thirty minutes past any hour.My train's supposed to arrive at 2. Let's plan on meeting at half past. -Sure, see you at half (past) two then.Chuyến tàu của tôi dự kiến sẽ đến lúc 2 giờ. Chúng ta hãy lên kế hoạch gặp nhau vào lúc 13h30 nhé. -Được rồi, gặp lại bạn lúc hai giờ rưỡi nhé.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “half past” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish